straight off

straight off

He left the meeting straight off when he got the urgent call.

Định nghĩa

Trạng từ: "straight off" có nghĩa ngay lập tức, không chậm trễ, không do dự; làm một việc đó không sự ngần ngại hay suy nghĩ thêm.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy trả lời câu hỏi ngay lập tức không hề do dự.)
  • (Tôi biết ngay lập tức rằng ấy đang nói dối.)
  • ( ấy quyết định nhận lời mời làm việc ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "straight off" thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng để nhấn mạnh tính tức thời của hành động.
  • Có thể đứng đầu câu, giữa câu hoặc cuối câu không làm thay đổi nghĩa.
    • Straight off, I could tell this was a bad idea. (Ngay lập tức, tôi có thể nhận ra đây một ý tưởng tồi.)
    • I didn't like him straight off. (Tôi không thích anh ta ngay từ đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Straightaway (trạng từ): cũng có nghĩa ngay lập tức, thường dùng trong tiếng Anh Anh.
    • I'll do it straightaway. (Tôi sẽ làm ngay lập tức.)
  • Straight off the bat (thành ngữ): có nghĩa tương tự, nhấn mạnh sự nhanh chóng ngay từ đầu.
    • He solved the problem straight off the bat. (Anh ấy giải quyết vấn đề ngay lập tức.)
Từ đồng nghĩa
  • Immediately: ngay lập tức.
  • Instantly: tức thì.
  • Right away: ngay bây giờ.
  • At once: ngay lập tức.
  • Without delay: không chậm trễ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "straight off", nhưng có thể kết hợp với động từ: - Come straight off: đến ngay lập tức. - He came straight off when I called. (Anh ấy đến ngay lập tức khi tôi gọi.)

Thành ngữ liên quan
  • Straight off the top of one's head: nói hoặc trả lời một cách tự nhiên, không cần suy nghĩ.
    • I can't give you the exact number straight off the top of my head. (Tôi không thể đưa cho bạn con số chính xác ngay lập tức không cần suy nghĩ.)

Từ gần giống